translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "điềm đạm" (1件)
điềm đạm
play
日本語 冷静な
大人しい
Anh ấy luôn điềm đạm.
彼はいつも冷静だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "điềm đạm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "điềm đạm" (3件)
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
trang điểm đậm
こってりとした化粧
Anh ấy luôn điềm đạm.
彼はいつも冷静だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)